杂七杂八
zá qī zá bā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. an assortment
- 2. a bit of everything
- 3. lots of different (skills)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.