Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

杂凑

zá còu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put together various bits
  2. 2. to knock sth together
  3. 3. hash (computing)
  4. 4. see also 散列[sǎn liè]