Bỏ qua đến nội dung

杂志社

zá zhì shè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. magazine publisher

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他向那家 杂志社 投稿了三篇文章。
He submitted three articles to that magazine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.