Bỏ qua đến nội dung

杂技

zá jì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xiếc

Usage notes

Collocations

常与动词“表演”搭配,如“表演杂技”,也可作定语,如“杂技演员”。

Cultural notes

杂技在中国有悠久历史,是国家级非物质文化遗产,常在节庆时表演。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在表演 杂技
They are performing acrobatics.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 杂技