Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xiếc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与动词“表演”搭配,如“表演杂技”,也可作定语,如“杂技演员”。
Cultural notes
杂技在中国有悠久历史,是国家级非物质文化遗产,常在节庆时表演。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在表演 杂技 。
They are performing acrobatics.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.