Bỏ qua đến nội dung

杂盐

zá yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. carnallit (khoáng vật clorua kali magie ngậm nước)

Từ cấu thành 杂盐