杂种
zá zhǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hybrid
- 2. mixed breed
- 3. bastard
- 4. son of a bitch
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.