Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

杂记

zá jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. various notes or records
  2. 2. a miscellany
  3. 3. scattered jottings

Từ cấu thành 杂记