Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyền lợi
- 2. quyền và lợi ích
- 3. lợi ích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'保护'、'维护'、'损害'等动词搭配,如'保护消费者权益'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些行为侵害了消费者的 权益 。
These actions infringe upon the rights and interests of consumers.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.