权衡
quán héng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xem xét
- 2. đánh giá
- 3. cân nhắc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常见搭配:‘权衡得失’、‘权衡轻重’,多用于书面语和正式语境。
Common mistakes
权衡常与‘权衡利弊’搭配使用,但‘利弊’本身已包含好坏两方面,不能说‘权衡利益’。