李晔

lǐ yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Li Ye, personal name of twentieth Tang emperor Zhaozong 昭宗[zhāo zōng] (867-904), reigned 888-904

Từ cấu thành 李晔