Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

李漼

lǐ cuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Li Cui, personal name of eighteenth Tang emperor Yizong 懿宗[yì zōng] (833-873), reigned 859-873