李翱
lǐ áo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Li Ao (774-836), Tang dynasty scholar and writer, colleague of Han Yu 韓愈|韩愈[hán yù] in promoting classical writing 古文運動|古文运动[gǔ wén yùn dòng]