Bỏ qua đến nội dung

村子

cūn zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. village

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个 村子 位于沙漠的边缘。
That village is located on the edge of the desert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 村子