Bỏ qua đến nội dung

村庄

cūn zhuāng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làng
  2. 2. làng mạc
  3. 3. xóm làng

Usage notes

Collocations

村庄常与量词“个”或“座”搭配,如“一个村庄”“一座村庄”。

Common mistakes

“村庄”多用于书面或正式语境,口语中常用“村子”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
夜晚的 村庄 十分宁静。
The village is very tranquil at night.
白雪覆盖了整个 村庄
White snow covered the whole village.
这座山的南部有很多 村庄
There are many villages in the southern part of this mountain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.