杓
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. cái muôi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 杓
chim mỏ nhát
(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ nhát lớn phương Đông (Numenius madagascariensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ nhát nhỏ (Numenius minutus)
cái muôi
sân gôn
(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ nhát Á-Âu (Numenius arquata)
vợt lưới (dụng cụ nhà bếp)
phần lõm hình thìa ở gáy