Bỏ qua đến nội dung

束手

shù shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have one's hands tied
  2. 2. helpless
  3. 3. unable to do anything about it

Từ cấu thành 束手