束腹
shù fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. corset
- 2. girdle
Câu ví dụ
Hiển thị 2產後 束腹 帶怎麼選?
束腹 帶怎麼用?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.