Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều khoản
- 2. khoản
- 3. điều khoản hợp đồng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 合同 (contract) or 法律 (law), e.g., 合同条款 (contract clauses).
Câu ví dụ
Hiển thị 1请仔细阅读合同的每一条 条款 。
Please read every clause of the contract carefully.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.