条畅

tiáo chàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. orderly and logical (of writing)
  2. 2. luxuriant
  3. 3. flourishing
  4. 4. prosperous

Từ cấu thành 条畅