Định nghĩa
- 1. thoải mái, không bị cản trở
- 2. trôi chảy
- 3. thoải mái, dễ chịu
- 4. thoải mái, không lo lắng
- 5. lưu loát
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 畅
trò chuyện thoải mái
thông suốt
bán chạy
trơn tru
vui vẻ
thông suốt
vô lo
thuận lợi
dồi dào và trôi chảy
thoải mái, không lo lắng
thoải mái và vui vẻ
thoải mái
suy nghĩ tự do
nói hết những điều mình muốn nói; nói thoải mái
thịnh vượng
vui vẻ; phấn khởi
thẻ gọi điện thoại đường dài
thông suốt
sách bán chạy
thông suốt
uống vài ly
mạch lạc và logic (văn chương)
vui vẻ, hân hoan
dễ chịu
thỏa thích, hết mình (thành ngữ)
vui vẻ và thảnh thơi