Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

条痕

tiáo hén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. weal (e.g. from whipping)
  2. 2. streak

Từ cấu thành 条痕