Định nghĩa
- 1. sẹo
- 2. vết tích
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 痕
vết thương
dấu vết
khe nứt
không để lại dấu vết
không để lại dấu vết
thương tích đầy mình
vết lõm
khấc
sẹo
vết xước
dấu vết in lại
dấu hôn
vết cắn
Buchenwald
lỗ đạn
đầy vết đạn
nếp gấp
vết hằn (do roi vọt)
vết bẩn
vết nước mắt
sẹo
sẹo rỗ
sẹo
sẹo
vết sẹo do roi