Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

来函

lái hán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. incoming letter
  2. 2. letter from afar
  3. 3. same as 來信|来信[lái xìn]