Bỏ qua đến nội dung

来历

lái lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lịch sử
  2. 2. nguồn gốc
  3. 3. quá khứ

Usage notes

Common mistakes

来历 usually refers to the background or history of a person or thing, while 来源 specifically denotes the source or origin of something concrete.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个人的 来历 很不清楚。
This person's background is very unclear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 来历