Bỏ qua đến nội dung

来宾

lái bīn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khách
  2. 2. người đến thăm

Usage notes

Common mistakes

Do not use 来宾 for a guest at home or a casual friend; use 客人 instead to avoid sounding overly formal.

Formality

来宾 is formal, mainly used for guests at official events or in written invitations.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
欢迎各位 来宾 参加今天的会议。
Welcome all guests to today's meeting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 来宾