Bỏ qua đến nội dung

来源

lái yuán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguồn gốc
  2. 2. nguồn
  3. 3. cội nguồn

Usage notes

Collocations

来源常与“于”搭配,如“来源于生活”,表示事物从哪里产生。

Common mistakes

注意“来源”和“根源”的细微区别:来源强调事物的出处,根源强调事物的根本原因。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种说法的 来源 不明。
The source of this saying is unclear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 来源