来自
lái zì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến từ
- 2. từ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemUsage notes
Collocations
常用于电子邮件标题‘来自:’,表示发件人来源。
Common mistakes
与‘来’不同,‘来自’必须接地点或来源,不能说‘我来自’结束句子。
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 来自 中国大陆。
He comes from mainland China.
他 来自 不同的社会阶层。
He comes from a different social class.
你 来自 哪里?
Where are you from?
这个故事 来自 民间传说。
This story comes from folklore.
参加活动的人士 来自 各行各业。
The people attending the event come from all walks of life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.