杰出
jié chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuất sắc
- 2. tuyệt vời
- 3. nổi bật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“杰出”多用于形容人的才能、成就,不用于形容物的外观或质量,如不说“这张桌子很杰出”。
Formality
“杰出”是书面语,常用于正式表彰或评价,口语中可用“厉害”等替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一位 杰出 的科学家。
He is an outstanding scientist.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.