Bỏ qua đến nội dung

杰出

jié chū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xuất sắc
  2. 2. tuyệt vời
  3. 3. nổi bật

Usage notes

Common mistakes

“杰出”多用于形容人的才能、成就,不用于形容物的外观或质量,如不说“这张桌子很杰出”。

Formality

“杰出”是书面语,常用于正式表彰或评价,口语中可用“厉害”等替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一位 杰出 的科学家。
He is an outstanding scientist.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.