Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

杳杳

yǎo yǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deep and somber
  2. 2. see also 窈窈[yǎo yǎo]

Từ cấu thành 杳杳