Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

杳

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

yǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dark and quiet
  2. 2. disappear

Từ chứa 杳

杳冥
yǎo míng

dim and dusky

杳如黄鹤
yǎo rú huáng hè

to be gone forever (idiom)

杳杳
yǎo yǎo

deep and somber

杳渺
yǎo miǎo

dimly discernible

杳无人烟
yǎo wú rén yān

dark and uninhabited (idiom); remote and deserted

杳无人迹
yǎo wú rén jì

without trace of human presence

杳无消息
yǎo wú xiāo xī

see 杳無音信|杳无音信[yǎo wú yīn xìn]

杳无音信
yǎo wú yīn xìn

to have no news whatever

杳然
yǎo rán

quiet, silent, and lonely

杳茫
yǎo máng

distant and out of sight

杳霭
yǎo ǎi

far and deep

雁杳鱼沉
yàn yǎo yú chén

without news from sb (idiom)

鱼沉雁杳
yú chén yàn yǎo

lit. the fish sinks, the goose vanishes into the distance (idiom); a letter does not arrive

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.