松口
sōng kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to let go of sth held in one's mouth
- 2. (fig.) to relent
- 3. to yield
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.