松口蘑
sōng kǒu mó
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là món cao lương mỹ vị ở Nhật Bản