Bỏ qua đến nội dung

松懈

sōng xiè
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to relax
  2. 2. to relax efforts
  3. 3. to slack off
  4. 4. to take it easy
  5. 5. complacent
  6. 6. undisciplined

Từ cấu thành 松懈