松柏
sōng bǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pine and cypress
- 2. fig. chaste and undefiled
- 3. fig. tomb
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.