Bỏ qua đến nội dung

松树

sōng shù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây thông
  2. 2. thông

Usage notes

Cultural notes

松树在中文文化中象征坚韧和长寿,常与仙鹤一起出现代表吉祥。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那棵 松树 很高。
That pine tree is very tall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 松树