Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây thông
- 2. thông
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Cultural notes
松树在中文文化中象征坚韧和长寿,常与仙鹤一起出现代表吉祥。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那棵 松树 很高。
That pine tree is very tall.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.