Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

松滋

sōng zī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Songzi county (Hubei)
  2. 2. Songzi, county-level city in Jingzhou 荊州|荆州[jīng zhōu], Hubei

Từ cấu thành 松滋