Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát triển
  2. 2. nuôi dưỡng
  3. 3. tăng thêm
  4. 4. gây ra
  5. 5. nước ép
  6. 6. vị
  7. 7. (phương ngữ) phun ra
  8. 8. phun ra

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Từ chứa 滋

滋味
zī wèi

vị

滋润
zī rùn

ẩm

滋长
zī zhǎng

phát triển

美滋滋
měi zī zī

rất vui

艾滋病
ài zī bìng

AIDS

不是滋味
bù shì zī wèi

không dễ chịu

喜滋滋
xǐ zī zī

vui mừng

多力多滋
duō lì duō zī

Doritos (nhãn hiệu bánh tortilla)

多拿滋
duō ná zī

bánh rán (từ mượn)

寻衅滋事罪
xún xìn zī shì zuì

tội gây rối trật tự (luật Trung Quốc)

爱滋
ài zī

AIDS (bệnh AIDS)

爱滋病毒
ài zī bìng dú

HIV

方滋未艾
fāng zī wèi ài

đang phát triển mạnh mẽ và vẫn đang trên đà thăng tiến (thành ngữ); mở rộng nhanh chóng

有滋有味
yǒu zī yǒu wèi

có hương vị đậm đà

松滋
sōng zī

huyện Tùng Tư (Hồ Bắc)

乐滋滋
lè zī zī

(thông tục) hài lòng

滋事
zī shì

gây rối

滋扰
zī rǎo

gây rối

滋生
zī shēng

sinh sôi nảy nở

滋芽
zī yá

nảy mầm

滋蔓
zī màn

phát triển và lan rộng

滋补
zī bǔ

bổ dưỡng

滋补品
zī bǔ pǐn

thuốc bổ

滋贺
zī hè

Tỉnh Shiga ở trung tâm Nhật Bản

滋贺县
zī hè xiàn

tỉnh Shiga ở trung tâm Nhật Bản

滋养
zī yǎng

nuôi dưỡng

滋养层
zī yǎng céng

lớp nuôi dưỡng (lớp tế bào ngoài của phôi bám vào tử cung)

乌滋别克
wū zī bié kè

Uzbek

乌滋别克斯坦
wū zī bié kè sī tǎn

Uzbekistan

肥滋滋
féi zī zī

béo

艾滋
ài zī

AIDS (bệnh AIDS)

艾滋病毒
ài zī bìng dú

vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

艾滋病病毒
ài zī bìng bìng dú

HIV

酗酒滋事
xù jiǔ zī shì

đánh nhau say rượu

松滋市
sōng zī shì

Songzi, thành phố cấp huyện tại Kinh Châu, Hồ Bắc