滋
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phát triển
- 2. nuôi dưỡng
- 3. tăng thêm
- 4. gây ra
- 5. nước ép
- 6. vị
- 7. (phương ngữ) phun ra
- 8. phun ra
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 滋
vị
ẩm
phát triển
rất vui
AIDS
không dễ chịu
vui mừng
Doritos (nhãn hiệu bánh tortilla)
bánh rán (từ mượn)
tội gây rối trật tự (luật Trung Quốc)
AIDS (bệnh AIDS)
HIV
đang phát triển mạnh mẽ và vẫn đang trên đà thăng tiến (thành ngữ); mở rộng nhanh chóng
có hương vị đậm đà
huyện Tùng Tư (Hồ Bắc)
(thông tục) hài lòng
gây rối
gây rối
sinh sôi nảy nở
nảy mầm
phát triển và lan rộng
bổ dưỡng
thuốc bổ
Tỉnh Shiga ở trung tâm Nhật Bản
tỉnh Shiga ở trung tâm Nhật Bản
nuôi dưỡng
lớp nuôi dưỡng (lớp tế bào ngoài của phôi bám vào tử cung)
Uzbek
Uzbekistan
béo
AIDS (bệnh AIDS)
vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
HIV
đánh nhau say rượu
Songzi, thành phố cấp huyện tại Kinh Châu, Hồ Bắc