松花江

sōng huā jiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Songhua River in Jilin province 吉林省 through Harbin 哈爾濱|哈尔滨[hā ěr bīn], a tributary of Heilongjiang 黑龍江|黑龙江