Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khối
- 2. bảng
- 3. phiên bản
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“金融”“科技”“市场”等搭配,构成“金融板块”“科技板块”等经济术语。
Common mistakes
“板块”用于比喻义时,多指较大的领域或部门,不能用于小范围、具体的工作组或团队。
Câu ví dụ
Hiển thị 1科技 板块 的股票最近上涨了。
Stocks in the tech sector have risen recently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.