Bỏ qua đến nội dung

板块

bǎn kuài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khối
  2. 2. bảng
  3. 3. phiên bản

Usage notes

Collocations

常与“金融”“科技”“市场”等搭配,构成“金融板块”“科技板块”等经济术语。

Common mistakes

“板块”用于比喻义时,多指较大的领域或部门,不能用于小范围、具体的工作组或团队。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
科技 板块 的股票最近上涨了。
Stocks in the tech sector have risen recently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.