板块
bǎn kuài
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. slab
- 2. (geology) tectonic plate
- 3. (fig.) sector (of the stock market or of industry)
- 4. (economic) bloc