Bỏ qua đến nội dung

板子

bǎn zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tấm ván
  2. 2. ván
  3. 3. roi hoặc thước dùng để phạt

Từ cấu thành 板子