Bỏ qua đến nội dung

板房

bǎn fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà tạm làm bằng ván gỗ hoặc vật liệu tạm bợ khác

Từ cấu thành 板房