Bỏ qua đến nội dung

板蓝根

bǎn lán gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rễ cây bản lam căn