Bỏ qua đến nội dung

极度

jí dù
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cực kỳ
  2. 2. rất

Usage notes

Common mistakes

避免在肯定句中与‘一点儿’等微量词连用,例如‘极度好一点儿’是错误的。

Formality

‘极度’常用于书面语和正式语境,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个问题 极度 复杂。
This problem is extremely complex.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.