Bỏ qua đến nội dung

构图

gòu tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (art) composition

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅画的 构图 非常精妙。
The composition of this painting is very exquisite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.