构造
gòu zào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cấu trúc
- 2. tầng kiến trúc
- 3. cấu tạo
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“地质”“社会”“理论”等名词搭配,如“地质构造”“社会构造”。作为动词时,宾语多为抽象事物,如“构造句子”。
Common mistakes
注意与“结构”区分:“结构”多作名词,而“构造”可作动词,指构建、设计,如“构造新理论”不说“结构新理论”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座桥的 构造 非常牢固。
The structure of this bridge is very firm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.