Bỏ qua đến nội dung

构造

gòu zào
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấu trúc
  2. 2. tầng kiến trúc
  3. 3. cấu tạo

Usage notes

Collocations

常与“地质”“社会”“理论”等名词搭配,如“地质构造”“社会构造”。作为动词时,宾语多为抽象事物,如“构造句子”。

Common mistakes

注意与“结构”区分:“结构”多作名词,而“构造”可作动词,指构建、设计,如“构造新理论”不说“结构新理论”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座桥的 构造 非常牢固。
The structure of this bridge is very firm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.