Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

枉顾

wǎng gù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to neglect
  2. 2. to misuse
  3. 3. to mistreat
  4. 4. to abuse