Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gối
- 2. gối đầu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
枕头 is a pillow for sleeping; don't confuse with 靠垫 (cushion) or 坐垫 (seat cushion).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 枕头 很软。
This pillow is very soft.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.