Bỏ qua đến nội dung

枕头

zhěn tou
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gối
  2. 2. gối đầu

Usage notes

Common mistakes

枕头 is a pillow for sleeping; don't confuse with 靠垫 (cushion) or 坐垫 (seat cushion).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 枕头 很软。
This pillow is very soft.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 枕头