林区
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. vùng rừng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 林区
quận Bắc Lâm
Quận Sĩ Lâm, Đài Bắc, Đài Loan
khu Tân Lâm, thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh, Hắc Long Giang
quận Hạnh Lâm của thành phố Hạ Môn (đổi tên thành quận Hải Thương năm 2003)
quận Bi Lâm, quận của Tây An, Thiểm Tây
Khu rừng Shennongjia, khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương ở phía đông Hồ Bắc
quận Vạn Bách Lâm của thành phố Thái Nguyên, Sơn Tây
Khu Tây Lâm của thành phố Y Xuân, Hắc Long Giang